nội họa

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng chiến tranh, xung đột hoặc rối loạn xảy ra bên trong một quốc gia, dân tộc: "nội họa" chỉ thảm họa, tai họa phát sinh từ nội bộ, thường do mâu thuẫn, tranh chấp giữa các phe phái, lực lượng trong cùng một quốc gia dẫn đến xung đột trang hoặc tình trạng hỗn loạn kéo dài, gây tổn hại nghiêm trọng cho đất nước nhân dân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thời kỳ Trịnh - Nguyễn phân tranh được xem một trang sử đau thương của nội họa trong lịch sử dân tộc.
    • Các nhà sử học cho rằng, nội họa thường làm suy yếu quốc gia, tạo điều kiện cho ngoại xâm lợi dụng.
    • Ước vọng lớn nhất của người dân đất nước hòa bình, không còn nội họa hay ngoại xâm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gây ra nội họa": nguyên nhân dẫn đến chiến tranh, xung đột trong nội bộ.
    • Sự chia rẽ sâu sắc trong nội bộ triều đình nguy cơ gây ra nội họa.
  • "thoát khỏi cảnh nội họa": chấm dứt tình trạng xung đột, hỗn loạn trong nước.
    • Sau nhiều thập kỷ, đất nước cuối cùng cũng thoát khỏi cảnh nội họa để bắt đầu xây dựng lại.
Biến thể từ gần giống
  • Nội chiến (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ cụ thể cuộc chiến tranh giữa các phe phái, vùng miền trong cùng một quốc gia.
  • Nội loạn (danh từ): tình trạng hỗn loạn, bạo động, khởi nghĩa bên trong một nước.
  • Nội biến (danh từ): biến cố, sự cố chính trị lớn xảy ra trong nội bộ quốc gia.
Từ đồng nghĩa
  • Nội chiến: chiến tranh trong nội bộ một nước.
  • Loạn lạc: tình trạng mất trật tự, hỗn loạn do chiến tranh, xung đột gây ra.
  • Binh biến: cuộc nổi dậy hoặc biến động trang trong nội bộ quân đội hoặc chính quyền.
Từ trái nghĩa
  • Thái bình: trạng thái hòa bình, yên ổn trong nước.
  • Hòa hợp: sự hòa thuận, đoàn kết, không mâu thuẫn hay xung đột trong nội bộ.
  • Thịnh trị: quốc gia ổn định, phát triển thịnh vượng dưới sự cai trị tốt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nội họa, ngoại xâm": thường đi đôi với nhau để chỉ hai mối đe dọa lớn nhất đối với an nguy của một quốc gia: tai họa từ bên trong giặc ngoại xâm từ bên ngoài.
    • Một dân tộc muốn cường thịnh phải đề phòng cả nội họa lẫn ngoại xâm.
  1. Tình trạng chiến tranh rối loạn bên trong một nước.

Từ gần giống

Từ chứa "nội họa"